Wiki mod guzhenren (cho RAG)
Wiki tổng hợp kiến thức về mod Minecraft guzhenren (NeoForge 1.21.1) — game Phàm Nhân Cổ Sư — từ 2 nguồn:
- Tutorial cộng đồng tutorial-minecraft-ccn.md (bản mới, chi tiết số liệu).
- Mã decompile + lang tiếng Việt (
decompile-src/, bản test 0.1).
Khi hai nguồn khác nhau: câu hỏi về JAR đang phân tích ưu tiên source decompile; câu hỏi về bản cộng đồng mới hơn ưu tiên tutorial. Luôn nói rõ nguồn/phiên bản.
Mục lục
Kiến thức nền
| File | Nội dung |
|---|---|
| gameplay-intro.md | Giới thiệu tổng quan: Cổ sư, Cổ trùng, Chuyển số, Lưu phái/Đạo ngân, Nhân khí, Đạo ngân hỗ xích + công thức sát thương, phân cấp HP |
| cultivation.md | Tu luyện chi tiết: Thập Tuyệt Thể + 11 thể chất, Tư chất/Khí vận, Khai khiếu, Giải thạch, cảnh giới Lưu phái, nguồn drop, chuỗi advancement |
| hp-damage-scaling.md | Cơ chế Máu & Sát thương theo Chuyển số: máu cơ bản 20, ép máu Công Bội ×4/×5, công thức sát thương (Đạo ngân + buff), chi phí Chân nguyên theo chuyển |
| daohen.md | Đạo ngân chi tiết: cách tăng, công thức A/B/C/D tăng sát thương, khắc chế hỗ xích (cùng phái/khác phái), cảnh giới lưu phái + kinh nghiệm, Tâm đắc |
| stats-variables.md | Danh sách biến/thuộc tính Cổ sư từ GuzhenrenModVariables |
| controls-keybinds.md | 15 phím điều khiển mặc định, chức năng và xử lý xung đột phím |
| installation-version.md | Cài đặt NeoForge 1.21.1/Java 21, dependency, phạm vi phiên bản và độ tin cậy dữ liệu |
| advancements.md | 38 advancement: tiêu đề, mô tả, parent, trigger và item/thực thể tham chiếu |
Cổ trùng và Sát chiêu
| File | Nội dung |
|---|---|
| gu-worms.md | Cổ trùng chi tiết: vòng đời, bảng cộng máu, cổ cải tạo/sản xuất/đặc biệt, công thức Đỉnh Cổ, cổ đề xuất theo vai trò, danh sách cổ hoang dã |
| gu-skills.md | Skill của từng con cổ: 742 cổ đã luyện — công dụng, chi tiết/ghi chú, thức ăn (trích lang file trong game) |
| gu-refinement-recipes.md | 1.107 Cổ phương/Tàn phương: Cổ đầu ra, nguyên liệu và đúng thứ tự tooltip |
| sat-chieu.md | Hệ thống Sát chiêu + danh sách đầy đủ theo lưu phái (sát thương, hồi chiêu, chi phí Ý niệm) |
| sat-chieu-catalog.md | Danh mục chuẩn 68 Sát chiêu được code liên kết nhận diện, tên Cổ quyển và mô tả tooltip |
| sat-chieu-vi-tri.md | Sơ đồ 11 ô và cấu hình Cổ quyển/Cổ trùng đúng vị trí cho 68 Sát chiêu |
| liu-phai-guides.md | Hướng dẫn tu hành 14 lưu phái: cổ tăng đạo ngân, sát chiêu, cơ chế đặc trưng |
Thế giới, NPC và Boss
| File | Nội dung |
|---|---|
| quests-npc.md | NPC + nhiệm vụ chi tiết: Kiếm Gia Tứ Huynh Đệ, Luyện Đạo Series, Anh Hùng Mộ Niên, thưởng Đạo Đức, thị trấn, Cửu Đạo Chân Truyền |
| bosses.md | Boss theo loài/lưu phái + cơ chế (giáp tối thiểu, giai đoạn 2...), chuỗi Thú Vương |
| gameplay-flow.md | Flow tổng thể: bắt đầu → khai khiếu → cổ trùng → tu luyện → địa vực → thử thách |
| early-game-guide.md | Hướng dẫn khởi đầu: dungeon, thị trấn, kiếm tiền, cổ đề xuất tam chuyển, cày Nhân khí |
| town-ngu-chuyen.md | Thị trấn Ngũ chuyển: Lệnh bài 5 cấp, Danh vọng, Phong Vũ Lâu, Đấu Giá Hội (thuế), Diễn Võ Trường |
| rankings.md | Bảng xếp hạng: sát thương cực đại theo lưu phái, dã thú, NPC Cổ sư, tổng hợp lưu phái |
| bestiary-spawns.md | 290 quy tắc spawn: entity, biome, trọng số và kích thước nhóm |
Tham chiếu lệnh
| File | Nội dung |
|---|---|
| commands.md | 21 lệnh của mod: cú pháp, quyền, tham số, mô tả; cách give item/nhân vật/cổ trùng |
| give-items.md | Bảng 5.235 item + 362 block + 509 spawn egg kèm /give |
| give-entities.md | Bảng 724 entity kèm /summon |
| give-recipes.md | Bảng 362 công thức chế tạo: kết quả + nguyên liệu + tên tiếng Việt |
| loot-tables.md | Bảng 254 loot table: block/chest/truyền thừa + item + weight + count |
| item-obtaining.md | Cách lấy vật phẩm theo kênh: chế tạo, loot, rương, thưởng sự kiện, Cổ Phương, Đỉnh Luyện, thế giới |
| item-sources.md | Nguồn lấy của 323 cổ tài + 2.348 cổ trùng: chế tạo, loot, procedure (phân theo kênh), entity |
| item-mechanics.md | Cơ chế 3.581 item: độ bền, stack, rarity, click phải → procedure, tick trong túi → procedure, tooltip |
| equipment-sets.md | 1.076 mảnh giáp: tên, slot, class/bộ, hệ số và độ bền thực tế |
| pinyin-glossary.md | Từ điển pinyin → tiếng Việt: mẫu hành động procedure, token thông dụng, ví dụ dịch |
| mob-effects.md | Danh mục đủ 347 hiệu ứng trạng thái kèm tên tiếng Việt và class implementation |
| worldgen-dimensions.md | 7 dimension, 16 biome, 29 structure, Địa Tạng Hoa |
| recipes-overview.md | 362 recipe (285 shaped / 74 shapeless / 3 smelting) |
| ui-menus.md | 142 GUI menu: shop, nhiệm vụ, luyện cổ, thuộc tính, sát chiêu |
Khác
| File | Nội dung |
|---|---|
| faq.md | Câu hỏi thường gặp: tham ngộ, cho ăn/luyện hóa, khai khiếu, giải thạch, cương thi, thú lực hư ảnh, phá giáp |
Nguồn dữ liệu
decompile-src/net/guzhenren/...— mã Java (command, item, entity, procedures, init registry, network variables).decompile-src/assets/guzhenren/lang/en_us.json— 26k key tên tiếng Việt.decompile-src/data/guzhenren/...— recipe, loot_table, tags, advancement, worldgen.tutorial-minecraft-ccn.md— hướng dẫn cộng đồng (cập nhật tới ~bản 8.6+).
Lưu ý
- Bản test 0.1 (decompile) có thể khác bản mới trong tutorial; một số cổ/sát chiêu đã bị xóa hoặc đổi (ghi chú trong từng file).
- Một số tên gọi chưa có bản dịch chính thức, dùng tạm và đánh dấu.
