Hướng dẫn tu hành theo Lưu phái — wiki chi tiết
Tổng quan chung: muốn tăng cảnh giới lưu phái X, hãy dùng cổ trùng/sát chiêu/Tâm đắc cùng chuyển và cùng lưu phái X. Chi tiết từng phái dưới đây là gợi ý chính từ tutorial.
1. Lực Đạo
- Thể chất hỗ trợ: Đại Lực Chân Vũ Thể (+63 lực tấn công, tinh lực 200).
- Cổ cộng đạo ngân + máu: Cường Thân Kiện Thể Cổ (11 lần × 10 đạo ngân Lực đạo, máu được khuếch đại).
- Sát chiêu: Tứ Bích Địa Vương / Tứ Bích Phong Vương / Lục Bích Thiên Thi Vương (ngũ chuyển).
- Ghi chú tutorial: Kiếm đạo hiện không được khuyến khích — chơi Lực đạo tốt hơn.
2. Kiếm Đạo
Tutorial đánh giá: hiện không khuyến khích (cho ăn phiền phức, hồi chiêu sát chiêu dài).
Bản mới: Kiếm Hồn / Kiếm Tích / Kiếm Văn / Kiếm Lộ Cổ mỗi loại dùng 100 lần, không cần thứ tự.
- Kiếm Mi Cổ: 4 chuyển +30 đạo ngân × 5 lần = 150; 5 chuyển +60 × 5 = 300.
- Kiếm Hủy Cổ: giảm 50 máu + 1 đạo ngân phái thấp nhất → +10 Kiếm đạo (80 lần = +800 đạo, trừ 4.000 máu).
- Độn Kiếm Cổ: giảm 10 đạo ngân phái thấp nhất → +10 Kiếm đạo (30 lần = +300).
- Tổng bản mới: 1.550 Kiếm đạo.
- Kiếm Tửu: uống tay chính → buff Kiếm Tửu (tăng sát thương Kiếm đạo); uống tay phụ → sửa độ bền cổ kiếm 1–4 chuyển. Lấy từ nhà tre trên Kiếm Sơn hoặc Dưỡng Kiếm Hồ.
- Cổ kiếm cũ (bản 1.28): Kiếm Hộp Cổ → Kiếm Hồn 1 chuyển; Kim Văn Kiếm Hộp → Kiếm Tích 2; Thất Tinh Kiếm Hộp → Kiếm Văn 3; Ngục Táng Kiếm Quan → Kiếm Lộ 4.
3. Nô Đạo & Hồn Đạo
- Hồn Phách là máu linh hồn; sát thương Hồn đạo đánh vào Hồn phách (trước hết mất giá trị ổn định, rồi mới mất Hồn phách).
- Tinh Hồn quyết định sức chịu đựng: vượt giới hạn sẽ tự bạo chết. Mặc định chịu được ~10.000; dùng Tinh Hồn Cổ (10 lần, mỗi lần +10.000 giới hạn nhưng giảm 1/10 Hồn phách hiện tại) → ~110.000.
- Cổ tăng Hồn phách: Tiểu Hồn (+10), Đại Hồn (+100), Băng Phách (+290), Quỷ Khí (+280), Thể Phách (+250), Lang/Hùng/Linh Dương/Khuyển Hồn (+320~380), Hổ Phách (+1.380), Vô Thường Cốt Cổ (+520), Anh Hồn (+2.000), Tướng Hồn (+2.500), Long Hồn (+5.000), Thần Hồn (+6.000), Đảm Thức Cổ (+100, không giới hạn lần dùng). Tổng đạo ngân Hồn đạo ~325.
- Nhận Hồn phách: dùng Hồn đạo giết mục tiêu cùng cấp, giết người chơi, mở rương, Hợp Hồn Cổ gộp hồn phách cấp thấp, phân giải Hồn Hạch (10 hồn phách cùng cấp).
- Ngự Quân Cổ điều khiển thú đã thuần hóa: tay chính + Shift+chuột phải đổi mục tiêu; tay phụ + Shift đổi chế độ (đi theo / đứng yên); chuột phải bắn lệnh di chuyển hoặc chỉ thị tấn công.
- Thôn Quân Cổ: nhấn K mở Đạo Nô, chọn 3 thú cùng loại/cấp/sao → hợp thành thú sao cao hơn (vd 3 Hổ Vương Kim Nhận 1 sao + 1 Vạn Thú Thôn Quân Cổ = 2 sao).
- Sinh sản: chọn 2 thú cùng loại → thú con dưới chân (không thuộc sở hữu, phải thuần hóa lại, kế thừa một phần thuộc tính).
4. Phi Hành Đạo
- Cơ chế cũ: cảnh giới Phi hành càng cao → bay tốn ít thể lực; ~51 exp thì gần như không tốn thể lực. Dùng cổ cánh cùng chuyển/cảnh giới (Lôi Dực, Cốt Dực, Yến Sí, Ưng Dương Cổ).
- Cơ chế mới: phải bật chế độ chiến đấu rồi bay mới tăng thành thạo; dưới 101 bị rung lắc/khó điều khiển; thành thạo cao → ít tiêu hao thể lực, cổ chuyển cao → bay nhanh.
- Điều khiển: Space ×2 để bay/lơ lửng; lao vào mục tiêu gây sát thương (cộng theo Lực đạo).
- Phi hành cổ: 1 chuyển (Hô Cổ + Phong Khí), 2 chuyển (Hồn Phi Cổ), 3 chuyển (Lôi Dực Cổ, Độn Vũ Cổ, Bại Vũ Cổ), 4 chuyển (Cốt Dực, Ưng Dương, Yến Sí, Kim Hà, Vân Phượng Khôi, Hỏa Nhân Cổ), 5 chuyển (các Thi Cổ: Bệnh Ôn Thi, Địa Khôi Thi, Thiên Ma Thi, Mộng Yểm Thi, Tu La Thi, Huyết Quỷ Thi).
5. Huyết Đạo
- Cốt lõi: Lịch Chiến Huyết Khiếu Cổ → Lịch Chiến Huyết Thân (xem chi tiết gu-worms.md).
- Cơ chế đặc trưng: uống máu để hồi Chân nguyên và tu luyện; mỗi 50 giọt = +1 máu +1 lực tấn công.
- Chỉ số tối đa: Nhất chuyển +12, Nhị +100, Tam +1.000, Tứ +5.000, Ngũ +10.000.
6. Nguyệt Đạo
- Dễ nuôi nhất đầu game — cổ từ Nhất đến Ngũ chuyển đều nuôi bằng cánh hoa Nguyệt Lan; luyện chế đơn giản.
- Nhận sát chiêu Thập Kiếp Trảm Nguyệt trước Tứ chuyển qua NPC Cổ Nguyệt Tiểu Chử (thị trấn cỡ trung).
- Đầy đủ chức năng chiến đấu, thiếu trị liệu; mạnh đầu/giữa game, cuối game hơi yếu.
- Nguyệt Sinh Cổ cộng dồn tối đa 300 đạo ngân Nguyệt đạo; Thôn Nguyệt Cổ tăng máu + đạo ngân theo cấp (bảng tại gu-worms.md).
7. Vũ Đạo
- Tăng đạo ngân: Khích Bổ Cổ (20 lần), Điền Cơ Cổ (30 lần), Vũ Hợp Cổ (20 lần), Vũ Tăng Cổ (40 lần) — tổng đạo ngân cao, kèm máu.
- Cơ chế: ổn định/không ổn định không gian — dùng càng nhiều cổ Vũ đạo không gian càng mất ổn định; buff tăng cường sức mạnh cổ Vũ đạo; giá trị hỗn loạn tự giảm theo thời gian. Mốc ổn định: cấp 2, 12, 52, 72, 101 (Thể chất thường / Thái Nhật Dương Mãng Thể).
8. Trụ Đạo
- Tăng đạo ngân: Vô Phục Thuấn Cổ, Nhị Canh Cổ, Tam Canh Cổ, Hạt Giống Thời Khu, Thuấn Trì Nghĩ Cổ.
- Cơ chế: đòn tấn công thứ nhất/thứ hai có cơ chế riêng; cách tính sát thương theo thời gian/trụ.
9. Khí Đạo
- Hô Cổ (lắp nguyên liệu Phong Khí các chuyển để bay); Hề Cổ (bảng thu thập nguyên liệu Khí đạo, mỗi nguyên liệu có hiệu ứng riêng).
- Tăng Khí vận: Thực Khí Cổ (ăn 100 Vận Khí tứ chuyển → +10 Khí vận), Thôn Khí Cổ (Vận Khí ngũ chuyển → +10).
- Cơ chế Tử Khí: tích tụ tầng Tử Khí; vượt giới hạn sinh mệnh → chết ngay. Sinh Khí ngũ chuyển giúp kháng Tử Khí.
10. Luyện Đạo
- Đầu game: để dành Tâm đắc (không tham ngộ vội) — nhiệm vụ NPC yêu cầu nộp; sau khi đạt Chuẩn Đại sư/Đại sư/Chuẩn Tông sư mới dùng để tăng cảnh giới.
- Cổ hỗ trợ: Thăng Luyện Cổ (tăng tỉ lệ thành công), Hộ Phôi Cổ...
- Sát chiêu: Bách Luyện (+20% tỉ lệ), Lưu Đắc Thanh Sơn (giữ cổ khi luyện thất bại), Tàn Luyện, Hoán Nhiên Nhất Tân (reset).
- Nâng thành thạo Luyện đạo + Hồn phách → tăng tỉ lệ luyện cổ 100%.
11. Thủy Đạo
- Tăng đạo ngân: Lưu Thủy Cổ, Thủy Loan Cổ, Hồng Thủy Cổ, Thủy Thể Cổ, Huyết Thủy Cổ, Tuyền Dũng Mệnh, Thực Thủy Cổ.
- Cổ Huyết Thủy/Tuyền Dũng Mệnh cộng nhiều máu (bảng tại gu-worms.md).
12. Luật Đạo
- Kỹ năng quan trọng nhất: Thiểm Cổ (duy trì trạng thái miễn sát thương).
- Tăng đạo ngân: Tam/Tứ/Ngũ Chuyển Lợi Cổ (Tam chuyển: click phải 11 lần → buff khuếch đại Luật đạo cấp 2).
- Sát chiêu: Tiêu Dao Tung Hoành (di chuyển), Sinh Tử Bỉ Ngạn (99 vạn sát thương chân thực).
13. Thâu Đạo (Đạo trộm)
- Tăng đạo ngân: Tam/Tứ/Ngũ Chuyển Thâu Nhàn Cổ.
- Sát chiêu: Vô Ảnh Thủ (trộm cổ 1–4), Thâu Khô Hoán Vinh (hồi máu), Trích Tinh Na Nguyệt (trộm cổ 1–5).
14. Trí Đạo
- Tăng đạo ngân: Ấu Học, Tri Học, Lạc Học, Hiếu Học, Bác Học Cổ + Tam/Tứ Chuyển Tự Ái Cổ.
- Cơ chế chiến đấu: dùng Ý niệm; sát chiêu Loạn Niệm Kích / Niệm Như Tuyền Dũng / Vạn Niệm Giao Sát.
