Hệ thống thuộc tính & biến (Variables) — mod guzhenren
Nguồn: net.guzhenren.network.GuzhenrenModVariables (biến lưu trên player qua attachment type, sync bằng markSyncDirty). Tên biến giữ nguyên dạng pinyin trong code; phần dịch tiếng Việt dựa trên lang file en_us.json.
Thuộc tính chính của Cổ sư
| Biến (code) | Ý nghĩa (tiếng Việt) |
|---|---|
zhenyuan / zuida_zhenyuan | Chân nguyên / Chân nguyên tối đa |
jingli / zuida_jingli | Tinh lực / Tinh lực tối đa |
hunpo / zuida_hunpo | Hồn phách / Hồn phách tối đa |
tizhi | Thể chất |
shouyuan | Thọ nguyên |
qiyun | Khí vận (tăng tỉ lệ bắt cổ: 80% + khí vận × 1%) |
kongqiao | Không khiếu (Khai Khiếu) |
daode | Đạo đức |
zhuanshu | Chuyển số (Nhất chuyển, Nhị chuyển...) |
jieduan | Giai đoạn tu luyện |
gushi_xiulian_jindu | Tiến độ tu luyện Cổ sư |
gushi_xiulian_dangqian | Giá trị tu luyện hiện tại |
yali | Áp lực |
fangyuli | Phòng ngự lực |
benminggu | Trạng thái Bản mệnh cổ (0 = chưa chọn; 21 = đã khóa bản mệnh) |
BenMingGu (ItemStack) / BenMingGu_1 (bool) | Item Bản mệnh cổ đang giữ |
ZhanDouMoShi | Chiến đấu mô thức (bật/tắt) |
LianGuJinDu | Tiến độ Luyện cổ |
cd / pg | Cooldown / biến phụ trợ |
ax, ay, az | Tọa độ phụ trợ |
qian_shan, hou_shan, zui_shan, you_shan | Nhóm biến "sơn" (tạm dịch, dùng trong các sự kiện) |
di_yu | Biến địa vực (tạm dịch, chưa rõ ngữ cảnh) |
guzhenren_ui (bool) | Cờ bật/tắt UI chính của mod |
Đạo hận (daohen_) và Lưu phái (liupai_)
Mod có 2 bộ biến song song theo từng đạo — daohen_<đạo> (Đạo hận) và liupai_<đạo> (Lưu phái). Bộ đạo gồm:
yudao, zhoudao, rendao (Nhân đạo), tiandao (Thiên đạo), qidao (Khí đạo), nudao (Nộ đạo), zhidao (Trí đạo), xingdao, zhendao (Trận đạo), liandao (Luyện đạo), bingxuedao (Băng Tuyết đạo), jindao (Kim đạo), mudao (Mộc đạo), shuidao (Thủy đạo), yandao (Viêm đạo), tudao (Thổ đạo), fengdao (Phong đạo), guangdao (Quang đạo), andao (Ám đạo), yingdao (Ảnh đạo), lvdao, lidao (Lực đạo), shidao (Thực đạo), huadao (Họa đạo), toudao, yundao (Vân đạo), leidao (Lôi đạo), xindao (Tâm đạo), yindao (Âm đạo), gudao (Cổ đạo), xudao (Hư đạo), hundao (Hồn đạo), jiandao (Kiếm đạo), daodao (Đao đạo), dandao (Đan đạo), xuedao (Huyết đạo), dudao (Độc đạo), huandao (Hoán đạo), yuedao (Nguyệt đạo), mengdao (Mộng đạo), bingdao (Binh đạo), bianhuadao (Biến Hóa đạo)
Lưu phái bổ sung thêm: qingmeidao (Thanh Mi đạo), feixingdao (Phi Hành đạo).
Lệnh admin tương ứng: /daohen <đạo> <số>, /liupai <player> <phái> <số> (xem commands.md).
Ghi chú
- Một số tên dịch chưa chính thức (đánh dấu "tạm dịch") do lang file không có bản dịch trực tiếp cho biến; nên đối chiếu thêm trong game.
- Biến player được sync qua
markSyncDirty(); không nên sửa trực tiếp file save.
