Từ điển thuật ngữ Pinyin → Tiếng Việt — wiki tham chiếu
Tên procedure/item trong mod viết bằng pinyin không dấu. Bảng này giúp dịch nhanh sang tiếng Việt.
Lưu ý:
guthường là "cổ" (cổ trùng ?), nhưng trong một số từ cũng có thể là "cốt" (xương ?, vd Cốt Trúc Cổ).
1. Mẫu hành động (suffix procedure)
| Hậu tố (pinyin) | Nghĩa |
|---|---|
DangWuPinZaiBeiBaoZhongShiMeiKeFaSheng | mỗi khắc khi vật phẩm ở trong balo |
DangWuPinZaiWuPinLanShiMeiKeFaSheng | mỗi khắc khi vật phẩm ở trong túi đồ |
WuPinZaiBeiBaoZhongShiMeiKeFaSheng | mỗi khắc khi vật phẩm ở trong balo |
DangYouJiKongQiShiShiTiDeWeiZhi | khi nhấp phải không trung tại vị trí thực thể |
WuPinZaiWuPinLanShiMeiKeFaSheng | mỗi khắc khi vật phẩm ở trong túi đồ |
DangShiTiChuShiShengChengShi | khi thực thể khởi đầu sinh thành |
YouJiKongQiShiShiTiDeWeiZhi | khi nhấp phải không trung tại vị trí thực thể |
DangYouJiShiTiShiDeWeiZhi | khi nhấp vào vị trí thực thể |
DangShiTiShouShangShi | khi thực thể bị đánh (thụ thương) |
DangShiTiBeiShaSiShi | khi thực thể bị giết |
OnBlockRightclicked | khi nhấp phải vào block |
DangShiTiJiaoYiShi | khi thực thể giao dịch |
DangShiTiShouJiShi | khi thực thể thu thập |
DangShiTiSiWangShi | khi thực thể chết |
DangYouJiShiTiShi | khi nhấp vào thực thể |
ShiTiSiWangShi | khi thực thể chết |
MeiKeFaSheng | mỗi khắc phát sinh |
2. Từ thông dụng (token)
| Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|
ai | ái |
an | ám |
andao | ám đạo |
ba | bát |
bai | trắng |
bao | bảo |
bei | bắc |
benming | bản mệnh |
bi | bí |
bian | biến |
biao | biểu |
bie | biệt |
bing | băng |
cai | tài |
cang | thương |
cao | thảo |
chang | tràng |
cheng | thành |
chi | ly |
chu | xuất |
chuan | xuyên |
cun | thôn |
da | đại |
dan | đảm |
dandao | đan đạo |
dao | đạo (trộm) |
daodao | đao đạo |
daode | đạo đức |
di | đê |
dian | điện |
diao | điêu |
du | độ |
dudao | độc đạo |
dun | thuẫn |
dush |
3. Ví dụ dịch procedure
AiBieChiDangYouJiKongQiShiShiTiDeWeiZhiProcedure→ Ái Biệt Ly — khi nhấp phải không trung tại vị trí thực thểBaiShiGuGuFangWuPinZaiWuPinLanShiMeiKeFaShengProcedure→ Bạch Thỉ Cổ Cổ Phương — mỗi khắc khi vật phẩm ở trong túi đồDaochixuefuShiTiSiWangShiProcedure→ Đao Dực Huyết Bức — khi thực thể chếtJingxuefangkuaiOnBlockRightclickedProcedure→ Tinh Huyết — khi nhấp phải vào blockBenminggulidaoProcedure→ bản mệnh cổ lực đạoLixuemofuShiTiSiWangShiProcedure→ Lịch Huyết Ma Bức — khi thực thể chếtXieHuLuGuWuPinZaiWuPinLanShiMeiKeFaShengProcedure→ Huyết Hồ Lô Cổ — mỗi khắc khi vật phẩm ở trong túi đồBaiYuGuDangYouJiShiTiShiProcedure→ Bạch Ngọc Cổ — khi nhấp vào thực thể
