Máu và Sát thương theo Chuyển số (HP & Damage Scaling)
Tài liệu tổng hợp cơ chế giới hạn máu (HP) và sát thương của Cổ sư theo Chuyển số (Nhất chuyển → Ngũ chuyển). Nguồn: tutorial cộng đồng (bản mới hơn) + mã decompile bản test 0.1 — mỗi mục ghi rõ nguồn.
1. Giới hạn máu (HP) của Cổ sư
1.1. Máu cơ bản
- Mọi Cổ sư khởi đầu với máu cơ bản = 20 [Nguồn: tutorial].
- Tổng máu tối đa = 20 + toàn bộ máu cộng dồn từ Cổ trùng + Sát chiêu + Thể chất + hiệu ứng khuếch đại.
1.2. Phân cấp mục tiêu theo HP (tương ứng chuyển số)
| Lượng máu (HP) | Cấp mục tiêu tương ứng |
|---|---|
| Dưới 100 | Dã thú thường, Cổ sư Nhất chuyển, phàm nhân |
| Dưới 1.000 | Bách Thú Vương, Cổ sư Nhị chuyển |
| Dưới 10.000 | Thiên Thú Vương, Cổ sư Tam chuyển |
| Dưới 100.000 | Vạn Thú Vương, Cổ sư Tứ chuyển |
| Dưới 1.000.000 | Thú Hoàng, Cổ sư Ngũ chuyển |
| Từ 1.000.000 trở lên | Hoang thú, Cổ Tiên |
[Nguồn: tutorial] — đây là thang phân loại sức mạnh: lên chuyển càng cao, lượng máu "chuẩn" của cổ sư càng lớn (không phải công thức cộng máu tự động theo chuyển).
1.3. Nguồn cộng máu chính
Cổ trùng cộng máu — mỗi con có số máu/lần, số lần dùng, tổng máu riêng:
- Bảng chi tiết từng con: gu-worms.md (mục "Cổ tăng giới hạn máu").
- Mô tả skill từng con: gu-skills.md.
- Ví dụ cổ cộng máu cao: Ngũ Hành Cổ (5 loại × 660 = 3.300), Tinh Thiết Bì Cổ (990), Cổ Đồng Bì Cổ (880), Huyết Thủy Cổ (800), Thủy Thể Cổ (110)... [Nguồn: tutorial]
Thể chất (tuyệt thế) — một số thể chất cộng máu/tấn công ngay khi chọn:
| Thể chất | Hiệu ứng máu/tấn công |
|---|---|
| Sâm Hải Luân Hồi Thể (Mộc đạo) | Máu ban đầu 40; mỗi lần thăng chuyển +máu: Nhất +20, Nhị +30, Tam +480, Tứ +2.430, Ngũ +7.680 |
| Đại Lực Chân Vũ Thể (Lực đạo) | Lực tấn công cơ bản +63, giới hạn Tinh lực +200 |
| Bắc Minh Băng Phách Thể (Hồn/Băng Tuyết) | Giới hạn Hồn phách +400 |
| (đặc biệt) Khí Vận Chi Tử | +50 năm Thọ nguyên |
[Nguồn: tutorial] — danh sách đầy đủ 11 thể chất tại cultivation.md.
Lịch Chiến Huyết Khiếu Cổ — cổ tiêu hao một lần, dùng "uống máu" để tăng máu + sát thương cơ bản; giới hạn tăng theo tu vi:
| Tu vi | Máu tối đa cộng được | Sát thương cơ bản tối đa cộng được |
|---|---|---|
| Nhất chuyển | +12 | +12 |
| Nhị chuyển | +100 | +100 |
| Tam chuyển | +1.000 | +1.000 |
| Tứ chuyển | +5.000 | +5.000 |
| Ngũ chuyển | +10.000 | +10.000 |
[Nguồn: tutorial] — mỗi lần uống máu +1 máu +1 sát thương cơ bản; mỗi 50 giọt +1 máu +1 sát thương (mốc tối đa theo chuyển như bảng trên).
Sát chiêu cộng máu:
| Sát chiêu | Chuyển | Lượng máu cộng | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| Băng Cơ Ngọc Cốt | Tam chuyển (Cốt đạo) | +3.200 (buff ×4) / +4.050 (buff ×5) | Máu hiện tại ≤ 970–1.020, chưa dùng Ngũ Hành Cổ / Băng Cơ Cổ / Ngọc Cốt Cổ |
| Cương Cân Thiết Cốt | Tứ chuyển (Cốt đạo) | +4.000 (buff ×4) / +5.000 (buff ×5) | Máu hiện tại ≤ 5.020 |
[Nguồn: tutorial] — cả hai đều "dùng một lần" và có thể kết hợp với Công Bội Cổ để khuếch đại.
1.4. Khuếch đại máu bằng Công Bội Cổ
- Công Bội Cổ Tứ chuyển: khuếch đại máu cộng dồn ×4.
- Công Bội Cổ Ngũ chuyển: khuếch đại ×5 (cũng có thể thay bằng Kiệt Trạch Cổ cho một số trường hợp).
- Máu cộng từ Cường Thân Kiện Thể Cổ cũng được khuếch đại (đạo ngân thì không).
- Máu cộng từ Ngũ Hành Cổ và Băng Cơ Ngọc Cốt xung đột nhau — chọn 1 trong 2 hướng.
Quy trình ép máu chuẩn (tutorial):
- Gom máu cơ bản (20) + cổ cộng máu → mốc 970 (kèm Công Bội Ngũ chuyển) hoặc 1.020 (kèm Công Bội Tứ chuyển).
- Dùng Băng Cơ Ngọc Cốt → 4.050 hoặc 5.020 máu (tùy buff ×5/×4).
- Dùng tiếp Cương Cân Thiết Cốt → cộng thêm khối lượng cố định, nhận tiếp khuếch đại từ Công Bội.
- Sau đó mới dùng tùy ý các cổ cộng máu khác (không khuyến khích cổ cải tạo thân thể vĩnh viễn).
[Nguồn: tutorial] — ví dụ: 10 Tinh Thiết Bì (900) + 20 máu cơ bản + Lân Giáp (20) + Cốt Trúc (12) + Huyết Thủy (8) + Ngư Lân (10) = 970 → Băng Cơ Ngọc Cốt = 5.020.
1.5. Máu và Nhân khí
- Mỗi lần tăng giới hạn Máu (hoặc Hồn phách) được Nhân khí = 1/10 giá trị tăng thêm (vd +100 máu → +10 Nhân khí) [Nguồn: tutorial / gameplay-intro].
2. Sát thương
2.1. Sát thương cơ bản (base damage)
Sát thương cơ bản là giá trị gốc trước khi nhân hệ số Đạo ngân/buff. Nguồn tăng sát thương cơ bản:
- Thể chất: Đại Lực Chân Vũ Thể +63 lực tấn công cơ bản.
- Cổ cải tạo: Nộ Mục Huyết Nhãn Cổ +200 sát thương cơ bản; Lịch Chiến Huyết Khiếu Cổ +1/lần uống máu (bảng cap theo chuyển ở trên).
- Sát chiêu/trạng thái: Phi Thi +1 vạn sát thương cơ bản (khi biến thân).
- Một số cổ tấn công gây sát thương = chuyển số × hệ số (vd Ái Biệt Ly:
chuyển số × 10— kiểm chứng trong code).
2.2. Công thức sát thương cuối cùng (kiểm chứng trong code)
Procedure trung tâm ShangHaiLiuCheng1Procedure (sát thương quy trình) tính như sau [Nguồn: code]:
Sát thương cuối = Sát thương cơ bản
× (1 + A) × (1 + C) / (B + 1) / (D + 1)
× (1 + JiaCheng) / (cấp Uy Lực Giảm Bán + 1)
× (1 + 0,1 × cấp Dễ Tổn Thương) ← chỉ một số lưu phái
Trong đó (mỗi 1.000 Đạo ngân = 1):
A = max(Đạo ngân chính / 1000 - (Tổng đạo ngân - Đạo ngân chính) / 1000, 0) ← tăng chính
B = max((Tổng đạo ngân - Đạo ngân chính) / 1000 - Đạo ngân chính / 1000, 0) ← giảm chính
C = tương tự A nhưng tính theo Đạo ngân của mục tiêu ← tăng phụ
D = tương tự B nhưng tính theo Đạo ngân của mục tiêu ← giảm phụ
Tutorial rút gọn thành: Sát thương cơ bản × (1 + a) × (1 + c) / (b + 1) / (e + 1) với 2.000 đạo ngân = 2 — tương đương công thức code (a=A, b=B, c=C, e=D) [Nguồn: tutorial + code].
Buff ảnh hưởng sát thương (kiểm chứng trong code):
| Nhóm | Buff | Tác dụng |
|---|---|---|
| Tăng uy lực | Uy lực nhân đôi (wei_li_fan_bei) | Cộng vào JiaCheng |
| Tăng uy lực | Buff lưu phái riêng: Uy lực Cổ trùng Vũ đạo / Khí đạo, Bối Thủy Nhất Chiến, Lưỡng Tinh Huy Ánh, buff Trụ đạo, Thủy đạo, Kiếm đạo, Lôi đạo... | Cộng vào JiaCheng theo lưu phái |
| Giảm uy lực | Uy Lực Giảm Bán (weilijianbei) | Chia (cấp + 1) |
| Tăng sát thương nhận vào | Dễ Tổn Thương / Lôi Hằn Dễ Tổn Thương (yi_shang, lei_hen_yi_shang) | ×(1 + 0,1 × cấp) |
[Nguồn: code] — công thức đầy đủ nằm trong
ShangHaiLiuCheng1Procedure.java; 48 nhánh lưu phái (bao gồm biến thể chân thật_zhenshang, vật lý_wuli).
Chi tiết hệ thống Đạo ngân (cách tăng, ví dụ tính số, khắc chế hỗ xích, cảnh giới lưu phái): daohen.md.
2.3. Chi phí Chân nguyên theo chuyển số (kiểm chứng trong code)
Cổ tấn công (vd Bạt Đao Trảm Cổ) yêu cầu Chân nguyên tối thiểu và trừ chi phí theo công thức:
Chi phí Chân nguyên = 54.000 / (2^(Giai đoạn + Chuyển số × 4) × Chuyển số × 3 / 96)
Ví dụ (giai đoạn 0):
| Chuyển số | Chi phí Chân nguyên (xấp xỉ) |
|---|---|
| Nhất chuyển | 108.000 |
| Nhị chuyển | 3.375 |
| Tam chuyển | ~141 |
| Tứ chuyển | ~0,03 |
| Ngũ chuyển | ~0,0003 |
[Nguồn: code bản test 0.1] — chi phí giảm mạnh khi lên chuyển (Cổ sư cấp cao có lượng Chân nguyên lớn hơn nhiều nên tương đối rẻ). Có thể thay đổi ở bản mới hơn; nếu tutorial cập nhật số liệu khác thì ưu tiên tutorial.
2.4. Sát thương cực đại theo lưu phái (tutorial)
Điều kiện: dùng Công Bội Cổ Ngũ chuyển, không tính 25 đạo ngân Bản Mệnh Cổ:
| Lưu phái | Sát thương cực đại | Yêu cầu Đạo ngân | Combo/Sát chiêu chính |
|---|---|---|---|
| Cựu Kiếm đạo | 26.800.000 | 1.822 | Kiếm tâm + Kiếm tửu + Toái nhận + Kiếm Vực Liệt Ảnh |
| Tân Vũ đạo | 22.270.000 | 2.300 | Vũ đạo Cổ tăng phúc 11 cấp + Bách Băng Toái Giới |
| Lực đạo (Đại Lực) | 13.830.000 (1 đấm) | 3.152 | Long Lực Hư Ảnh + Xích Tâm Kim Văn Lực Cổ |
| Thủy đạo | 12.640.000 | 1.528 | Bối Thủy Nhất Chiến + Nước Mắt Cổ (10 lần) |
| Lực đạo (Huyết khiếu) | 10.000.000 (1 đấm) | 1.152 | Lịch Chiến Huyết Thân + Long Lực Hư Ảnh |
| Luật đạo | 8.970.000 | 3.200 | Tứ chuyển Thúy Cổ + Ngũ chuyển Hủy Cổ |
| Khí đạo | 4.580.000 | 1.290 | Tăng phúc 4 cấp + Ngũ chuyển Hồ Cổ ghép Cổ tài |
| Viêm đạo | 3.220.000 | 2.255 | Du Long Cổ + Dung Tài Cổ + Phần Diệt Cổ |
| Trụ đạo | 2.970.000 | 2.100 | Ngũ chuyển Phúc Triệt + Trụ Cấm Đồ Giới |
| Quang đạo | 2.000.000 | — | Ban ngày + Vinh Diệu Ngô Thương |
| Nguyệt đạo | 240.000 | 449 | Hoán Nguyệt Cổ + Kính Nguyệt Cổ |
| Nhân đạo | 100.000 | — | Ngọc Toái Cổ |
[Nguồn: tutorial mục "Xếp hạng sát thương cực đại"] — bảng đầy đủ tại rankings.md và chi tiết từng sát chiêu tại sat-chieu.md.
3. Tổng kết nhanh theo chuyển số
| Chuyển số | HP mục tiêu tương ứng | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Nhất chuyển | < 100 | Máu cơ bản 20 + cổ nhất chuyển; bắt đầu ép máu |
| Nhị chuyển | < 1.000 | Có thể dùng Công Bội Tứ chuyển, ép máu lên ~1.020 |
| Tam chuyển | < 10.000 | Mở Sát chiêu cộng máu Băng Cơ Ngọc Cốt; máu nhảy lên 4.050–5.020 |
| Tứ chuyển | < 100.000 | Mở Cương Cân Thiết Cốt; sát thương cơ bản từ cổ/cải tạo tăng mạnh |
| Ngũ chuyển | < 1.000.000 | Công Bội Ngũ chuyển ×5; sát thương cực đại hàng chục triệu |
Ghi chú: đây là hướng dẫn tổng hợp — mốc HP "chuẩn" theo chuyển lấy từ phân cấp mục tiêu của tutorial; cách ép máu/sát thương tối ưu có thể thay đổi theo bản cập nhật.
