Cổ phương và nguyên liệu luyện Cổ
Nguồn: tên item và các dòng description_N trong assets/guzhenren/lang/en_us.json, đối chiếu registry item. Bản decompile có 1.107 item được nhận diện là Cổ phương/Tàn phương.
Cách sử dụng
- Dùng Cổ phương hoàn chỉnh để mở giao diện tương ứng.
- Đặt nguyên liệu theo thứ tự “Một, Hai, Ba…” được ghi trên tooltip.
- Dòng “cho vào sau khi tiến độ đạt 50%” là điều kiện thời điểm, không được bỏ qua.
- Tàn phương thường cần hoàn thiện/ghép trước khi có thể dùng như Cổ phương đầy đủ.
- Tooltip là dữ liệu hướng dẫn chính thức trong JAR; một số procedure CFR bị mất cấu trúc, vì vậy nếu tooltip và hành vi khác nhau hãy ưu tiên kiểm chứng trong đúng phiên bản game.
Ký hiệu —: lang không cung cấp dòng tương ứng. ID dùng namespace guzhenren.
Danh mục đầy đủ
| Cổ phương ID | Tên | Loại | Cổ được luyện/Ghi chú | Nguyên liệu và thứ tự |
|---|---|---|---|---|
aibieligufang | Ái Biệt Ly Cổ Cổ Phương | Hoàn chỉnh/khác | Cổ phương luyện chế Ái Biệt Ly Cổ | Một: 1 Trái tim Cổ sư<br>Hai: 1 Mắt nhện<br>Ba: 1 Huyết Độc Đường<br>Bốn: 50 viên N.Thạch (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%)<br>Năm: 10 đơn vị Máu (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%)<br>Sáu: 5 cái Mắt nhện (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%)<br>Tảy: 10 cái Mắt nhện lên men (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%) |
an_jian_gu_gu_fang | Cổ phương Ám Kiếm Cổ | Hoàn chỉnh/khác | Cổ phương luyện chế Ám Kiếm Cổ tứ chuyển | Một: 1 con Kiếm Ảnh Cổ tam chuyển<br>Hai: 1 con Kiếm Ảnh Cổ tam chuyển<br>Ba: 1 con U Ảnh Tùy Hành Cổ<br>Bốn: 64 N.Thạch (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Năm: 1 con Kiếm Mạc Cổ (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Sáu: 1 con Kiếm Mạc Cổ (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Bảy: 1 con Kiếm Ảnh Cổ Nhị chuyển (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Tám: 1 con Kiếm Ảnh Cổ Nhị chuyển (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Một: 64 N.Thạch (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%)<br>Hai: 64 N.Thạch (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%)<br>Ba: 64 N.Thạch (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%) |
an_jian_gucan_fang | Cổ phương Ám Kiếm Cổ (Tàn phương) | Tàn phương | — | — |
ba_dao_zhan_4_gu_can_gu_fang | Bạt Đao Trảm Cổ Cổ Phương (Tàn Phương) | Tàn phương | — | — |
ba_dao_zhan_4_gu_gu_fang | Bạt Đao Trảm Cổ Cổ Phương | Hoàn chỉnh/khác | Cổ phương luyện chế Tứ chuyển Bạt Đao Trảm Cổ | Một: 1 Tam chuyển Bạt Đao Trảm Cổ<br>Hai: 1 Vỏ Shulker<br>Ba: 1 Quang Hồng Cổ<br>Bốn: 1 Quang Hồng Cổ<br>Năm: 32 khối Vàng (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Sáu: 1 Lăng Quang Cổ (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Bảy: 64 thỏi Vàng (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Tám: 1 Lăng Quang Cổ (cho vào sau khi tiến độ đạt 20%)<br>Một: 64 viên N.Thạch (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%)<br>Hai: 64 viên N.Thạch (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%)<br>Ba: 64 viên N.Thạch (cho vào sau khi tiến độ đạt 50%) |
ba_dao_zhan_5_gu_can_gu_fang | Bạt Đao Trảm Cổ Cổ Phương (Tàn Phương) | Tàn phương | — | — |
ba_dao_zhan_5_gu_gu_fang | Bạt Đao Trảm Cổ Cổ Phương | Hoàn chỉnh/khác | Cổ phương luyện chế Ngũ chuyển Bạt Đao Trảm Cổ |
