Cổ trùng (Gu) — wiki chi tiết
Cổ trùng là trái tim của mod guzhenren. Một Cổ sư mạnh không chỉ có tu vi cao mà còn sở hữu bộ cổ trùng đúng vai trò: tấn công, phòng thủ, trị liệu, hồi phục, sản xuất, khống chế, di chuyển và cải tạo cơ thể.
1. Vòng đời cơ bản của một con cổ
Bước 1 — Bắt cổ hoang
Tìm entity cổ trùng ngoài tự nhiên (vd Thực thể Bạch Thỉ Cổ, Hắc Thỉ Cổ...) rồi click chuột phải:
- Tỉ lệ thành công =
80% + Khí vận × 1%(kiểm chứng trong code:0.8 + qiyun * 0.01). - Thành công → entity biến mất, nhận item "Chưa luyện hóa <tên cổ>" (vd
wei_lian_hua_bai_shi_gu). - Thất bại → cổ chết, thông báo "Không cẩn thận bóp chết rồi".
Bước 2 — Luyện hóa
Cầm cổ ở tay chính, đặt thức ăn đúng loại ở tay phụ (off-hand), nhấp chuột phải (một số cổ cần nhấn giữ hoặc ngồi xổm + chuột phải). Luyện hóa tiêu hao Chân nguyên; nếu không có phản hồi nghĩa là chân nguyên hoặc tu vi không đủ.
Bước 3 — Luyện chế qua Cổ Phương
Một số cổ cần luyện chế qua item Cổ Phương (<tên>_gu_fang), bấm phải để mở GUI luyện chế. Ví dụ Bạch Thỉ Cổ Cổ Phương:
- 5 Thịt lợn
- 10 N.Thạch
- 1 Thuốc nhuộm trắng
- 1 Tri Tâm Thảo Căn
Kết quả: cổ đã luyện (vd bai_shi_gu).
Bước 4 — Cho ăn và huấn luyện
Cầm item cổ, bấm phải vào không trung:
- Tay phụ có thức ăn đúng loại (vd Bạch Thỉ Cổ ăn Thịt lợn): cổ ăn, hồi
10độ bền item, tiêu hao 1 thức ăn, phát âm thanhentity.strider.eat. - Không có thức ăn: huấn luyện — item mất
10độ bền, scoreboardbzg+1. Khi đạt 20 lần (vàbzgsy = 0) → cổ "chuyển" thành công: Cống hiến lực +3, Đạo hận Lực đạo +3, nếu Chuyển số = 1 thì Lưu phái Lực đạo +0.5, kèm hiệu ứng hạt.
Nếu nhấp phải không có tác dụng, kiểm tra: cổ có cùng chuyển với tu vi không, độ bền có bị trừ không (một số cổ cần nhấp nhiều lần), chân nguyên có đủ không, và save file có bị lỗi từ bản cũ không.
Bước 5 — Bản Mệnh Cổ
Item cổ có enchant guzhenren:ben_ming_gu. Khi giữ trong túi đồ, nếu benminggu = 0 → tự động set benminggu = 21 (khóa Bản Mệnh Cổ) và gắn tag gc = lưu phái (vd guzhenren:li_dao). Một Cổ sư chỉ dùng một cổ làm bản mệnh một lần; lệnh /BenMingGu để giải liên kết.
2. Thông tin trên item cổ
Mỗi item cổ có 6 dòng mô tả (trong lang file):
| Dòng | Ý nghĩa |
|---|---|
description_0 | Chuyển số (vd "Nhất chuyển") |
description_1 | Lưu phái (vd "Lực đạo") |
description_2 | Công dụng |
description_3 | Chi tiết tác dụng |
description_4 | Giới hạn sử dụng (vd "Một cổ sư chỉ dùng một lần") |
description_5 | Thức ăn (vd "Thịt lợn") |
3. Các nhóm cổ trùng tiêu biểu
Cổ tăng giới hạn máu (HP) — bảng chi tiết
"Đạo ngân" ở đây là điểm thành thục lưu phái. Một số cổ đã bị xóa/đổi ở bản mới (ghi chú riêng).
| Cổ trùng | Máu (HP)/lần | Đạo ngân/lần | Lưu phái | Số lần | Tổng máu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngư Lân Cổ | 10 | 1 | Biến Hóa đạo | 1 | 10 | |
| Lân Giáp Cổ | 20 | 5 | Biến Hóa đạo | 1 | 20 | |
| Cốt Trúc Cổ | 12 | 1 | Cốt đạo | 1 | 12 | |
| Hổ Cốt Cổ | 38 | 5 | Cốt đạo | 1 | 38 | |
| Kim Nhận Hổ Cốt Cổ | 85 | 10 | Cốt đạo | 1 | 85 | |
| Hổ Bì Cổ | 90 | 10 | Biến Hóa đạo | 1 | 90 | |
| Thủy Thể Cổ | 10 | 2 | Thủy đạo | 11 | 110 | |
| Huyết Thủy Cổ | 8 | 2 | Thủy đạo | 100 | 800 | Dùng với Chai nước ở tay chính |
| Tuyền Dũng Mệnh Cổ | 120 | 15 | Thủy đạo | 20 | 2.400 | Bản cũ 100 lần = 12.000 (bị nerf) |
| Kim Phế / Mộc Can / Thủy Thận / Hỏa Tâm / Thổ Tỳ Cổ | 60 | 5 | Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ đạo | 11 | 660/loại | Ngũ Hành Cổ; xung đột Băng Cơ Ngọc Cốt |
| Ngọc Cốt Cổ | 28 | 5 | Cốt đạo | 1 | 28 | Cốt lõi sát chiêu Băng Cơ Ngọc Cốt |
| Băng Cơ Cổ | 75 | 12 | Băng Tuyết đạo | 1 | 75 | Dùng sau Ngọc Cốt Cổ +105 máu |
| Tinh Thiết Cốt Cổ | 500 | 15+5 | Cốt + Kim đạo | 1 | 500 | |
| Vô Thường Cốt Cổ | 360 | 25+5 | Cốt + Hồn đạo | 1 | 360 | |
| Cổ Đồng Bì Cổ | 80 | 15.4 | Kim đạo | 11 | 880 | |
| Tinh Thiết Bì Cổ |
Lưu ý khuếch đại: Băng Cơ Ngọc Cốt / Cương Cân Thiết Cốt có mốc giới hạn — dưới khuếch đại ×4: Băng Cơ Ngọc Cốt kẹt 1020 máu, Cương Cân Thiết Cốt 4000 máu; dưới ×5: 970 / 5000.
Cổ cải tạo và đặc biệt
Lịch Chiến Huyết Khiếu Cổ — cổ tiêu hao một lần, yêu cầu tu vi Nhất chuyển trung giai trở lên:
- Tiêu hao mỗi lần: 1 tiểu giai tu vi, 30 năm Thọ nguyên, 30% Tư chất, 30% giới hạn máu.
- Tăng 200 giới hạn Tinh lực; tỉ lệ thành công 1/3.
- Thành công → Lịch Chiến Huyết Thân: buff Lịch Chiến Huyết Thân 2, Nhanh nhẹn 1, Kháng tính 2, Haste 1, Jump 1.
- Đặc tính: cổ trị liệu khác gần như vô dụng (Xuân Quang Vô Hạn Cổ tốt nhất); chân nguyên không hồi tự nhiên, phải uống máu — mỗi 50 giọt máu = +1 giới hạn máu +1 lực tấn công.
- Chỉ số tối đa khi uống máu: Nhất chuyển +12, Nhị chuyển +100, Tam chuyển +1.000, Tứ chuyển +5.000, Ngũ chuyển +10.000.
Thôn Nguyệt Cổ (Nguyệt đạo) — mỗi cấp có số lần dùng riêng:
| Cấp | Máu/lần | Đạo ngân/lần | Số lần | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Nhất chuyển | 10 | 1 | 4 | 40 / 4 |
| Nhị chuyển | 20 | 2 | 6 | 120 / 12 |
| Tam chuyển | 70 | 3 | 6 | 420 / 18 |
| Tứ chuyển | 300 | 5 | 5 | 1.500 / 25 |
| Ngũ chuyển | 700 | 10 | 9 | 6.300 / 90 |
Thối Kiếm Cổ — mỗi 20 lần nhấp phải +200 máu, trừ 100 máu hiện tại; dùng lúc có buff Hỏa Du Cổ +500 máu, trừ 200. Tối đa 11 lần thành công = 110 đạo ngân Kiếm đạo, 5.500 máu.
Nộ Mục Huyết Nhãn Cổ — cổ cải tạo, xác suất thành công:
- Giảm nửa giới hạn máu hiện tại; Nhìn đêm vĩnh viễn; sinh vật quanh tự phát sáng.
- Tấn công gần hồi 1/7 máu; +200 sát thương cơ bản.
Não Hải Cổ (3-4 chuyển) — vĩnh viễn tăng giới hạn lưu trữ/khôi phục Ý niệm: Tam chuyển +300 khôi phục / 1.200 lưu trữ; Tứ chuyển +500 / 3.200.
Khứ Vu Tồn Tinh Cổ (ngũ chuyển, tiêu hao 1 lần, không cho ăn) — mỗi lần giảm 1 đạo ngân của lưu phái thấp nhất; dùng được 2.000 lần.
Tự Ái Cổ — tăng giới hạn khôi phục Ý niệm: Tam chuyển +5 × 20 lần = +100; Tứ chuyển +20 × 20 lần = +400.
Minh Ước Cổ — tạo "minh ước" giữa người chơi: dùng cổ chính tạo cổ con, tay chính cổ chính + tay phụ cổ con, nhấp phải để gắn minh ước; cả đội dùng cổ con một lần. Hiệu quả: người cùng minh ước không gây sát thương cho đồng đội khi dùng cổ trùng. Ngồi xổm + nhấp phải cổ chính để xóa.
Cổ sản xuất tài nguyên
Kim Sơn Ngân Sơn Cổ:
- Đặt cổ sản xuất vào (Thanh Đồng, Xích Thiết, Tinh Thiết, Hoàng Kim, Kim Cương Cổ...) → tự tiêu hao Chân nguyên sản xuất.
- Đặt cổ tài Kim/Thổ đạo (Huyền Kim, Xích Luyện Kim, Vấn Đỉnh Thạch, Nhận Nham Tinh Kim...) → sản xuất như Canh Vân Cổ.
- Mang Đá (Stone) trên người → tăng tốc sản xuất (nhanh như Canh Vân Cổ + Bột xương).
Huyết Thủy Cổ — cầm ở tay phụ, tay chính cầm Chai nước, nhấn giữ chuột phải để dùng (cộng máu/đạo ngân Thủy đạo).
Huyết Lô Cổ — cầm tay phụ, giết Cổ sư hoang dã/Thương nhân cổ trùng để tích tiến độ:
- Tứ chuyển: 100 điểm tiến độ mới dùng được; mỗi lần dùng +100 Tư chất.
- Ngũ chuyển: chỉ cần 10 điểm.
Đỉnh Cổ — nhấp phải xuống đất biến thành khối Đỉnh Luyện, dùng để luyện nguyên liệu (nhiên liệu: vật phẩm Chân nguyên như Nguyên thạch, Cổ tài Khí đạo - Nguyên khí). Tương thích với Phễu (Hopper) và container mod khác. Công thức luyện đỉnh:
| Chuyển | Công thức | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 | 10 Nguyên Thạch ×2 + 10 Iron Ingot ×2 | 2 Phong Kim |
| 1 | Đất ×2 + Nấm nâu + Nấm đỏ | 10 Phân Thối Bùn Đất Đông |
| 1 | Netherite Ingot ×4 | 4 Gold Block |
| 1 | Bột xương ×2 + Đất ×2 | 16 Nhất chuyển Thôi Sinh Phấn |
| 2 | Phong Kim ×2 + 5 Thượng Du Hoa + 5 Hối Triều Hoa | 2 Nguyên Thủy |
| 2 | Oak Log ×2 + Lưu Điện Cổ ×2 | Lôi Kích Mộc |
| 2 | 16 Than ×4 | Kim Cương |
| 2 | Nhất chuyển Thôi Sinh Phấn ×2 + Đan Tâm Thảo ×2 | Nhị chuyển Thôi Sinh Phấn |
| 3 | Nguyên Thủy ×2 + 5 Mã Đề Hoa + 5 Nãi Trà Hoa | 2 Chân Mộc |
| 3 | Đất ×3 + Dragon's Breath | 3 Long Lân Thổ |
| 3 | Hồn Phách Thường ×3 + Bình nước | Ghast Tear |
| 4 | Chân Mộc ×2 + 5 Xích Phủ Hoa + 5 Than | 2 Dung Hỏa |
| 4 | 2 Long Lân Thổ ×2 + Ender Pearl + Dragon's Breath | 2 Thiên Long Châu |
| 4 | Ngọc Lục Bảo ×2 + Đất ×2 | Ngọc Tu Thổ |
| 4 | Kiên Ngọc ×2 + 2 Tốn Tự Thảo + 2 Dũ Thương Hoa | Nguồn Hủy Thương |
| 5 | Băng ×2 + Băng Tinh Thảo ×2 | Băng Tâm |
| 5 | Dung Hỏa ×2 + 5 Đất + 5 Sơn Hấp Thảo | 2 Quy Thổ |
| 5 | Gold Ingot ×2 + Magma Block ×2 | Netherite Scrap |
Cổ hợp luyện và chuyển hóa
Xuân Nê Cổ — cổ tứ chuyển, dùng để hóa giải áp lực:
- Cách nhận: Hóa Xuân Nê Cổ + Công Bội Cổ (tăng sản lượng) + Lạc Hoa Cổ (giảm 1 đại cảnh giới tu vi).
- Sản lượng theo cảnh giới + Công Bội: Ngũ chuyển đỉnh phong + Công Bội ngũ chuyển = 14.625 con; Tứ chuyển đỉnh phong + Công Bội tứ chuyển = 1.024; Tam chuyển đỉnh phong + Công Bội tam chuyển = 81...
- Cách khác: nhiệm vụ NPC Điền Thủ Nghiệp tại Đổ Thạch Phường (Thị trấn ngũ chuyển) → 64 con.
- Không thể tự luyện chế hàng loạt ngoài cách trên.
Cốt Nhục Đoàn Viên Cổ — cổ luyện tập 2 người:
- Người tu vi cao cầm cổ đỏ (Hồng), người tu vi thấp cầm cổ xanh (Lục), đứng sát nhau, nhấn "Ôn dưỡng không khiếu".
- Ngũ chuyển không dùng được; khi hết chân nguyên/đang hồi tu luyện vẫn có thể bấm liên tục để tăng tiến độ.
Chuỗi Cương Cổ (hóa Cương thi):
- Dùng Cương Cổ → buff Biến hóa Cương thi 10 phút, game ép trang bị giáp Cương thi.
- Hết buff hoặc chết khi đang có buff → biến Cương thi vĩnh viễn.
- Ưu: giáp cương thi sẵn có, +tấn công/máu, hồi phục mạnh, Thọ nguyên không giảm, trấn áp Áp lực của Thập Tuyệt Thể.
- Nhược: không tu luyện được, không hồi Chân nguyên/Khí vận, hồi Niệm đầu rất chậm, không mặc trang bị, ngoại hình xấu.
- Giải trừ: Âm Cổ / Dương Cổ (Âm Dương Chuyển Sinh Cổ) hoặc Khởi Tử Nhân Cổ; ngũ chuyển chỉ dùng Khởi Tử Nhân Cổ + Sinh Cổ. Nam dùng Âm Cổ, Nữ dùng Dương Cổ.
Thực Khí Cổ / Thôn Khí Cổ (Khí đạo):
- Thực Khí Cổ: ăn 100 con Vận Khí tứ chuyển → +10 giới hạn và giá trị Khí vận.
- Thôn Khí Cổ: ăn 100 con Vận Khí ngũ chuyển → +10.
4. Gợi ý cổ trùng theo vai trò
Phòng thủ tứ chuyển:
- Mũ: Vân Phượng Đầu Khôi
- Ngực: Thủy Tượng Giáp Cổ, Huyền Vũ Trọng Thể Cổ (chiếm vĩnh viễn ô ngực)
- Quần: Thạch Long Quần Giáp Cổ
- Giày: Vân Thú Chiến Hài
- Buff: Thủy Giáp Cổ 3/4/5 chuyển, Trọng Thủy Cổ (yếu với Lôi đạo), Lôi Thuẫn Cổ (chống tê liệt Lôi Quan Đầu Lang)
Hồi phục thể lực:
- 1 chuyển: Hoàng Lạc Thiên Ngưu Cổ
- 2 chuyển: Huyết Khí Cổ
- 3 chuyển: Linh Hồ Cổ, Tinh Khí Cổ, Vi Phong Cổ (hiệu quả tốt nhất)
Hồi phục Ý niệm:
- Dùng 1 lần: Tùy Ý Cổ, Chiến Ý Cổ, Ác Niệm Cổ, Không Niệm Cổ, Ngã Ý Cổ (dùng được cả khi bị cấm ý niệm)
- Liên tục: Tiểu Trí Cổ, Đại Trí Cổ, Cực Trí Cổ, Trùng Trệ Cổ, Liệt Diễm Hùng Khu Cổ
- Tích lũy: Trí Lâu Cổ
5. Danh sách cổ trùng thực thể hoang dã
| Entity ID | Tên (tiếng Việt) |
|---|---|
bai_shi_gu_shi_ti | Thực thể Bạch Thỉ Cổ |
hei_shi_gu_shi_ti | Thực thể Hắc Thỉ Cổ |
hua_shi_gu_shi_ti | Thực thể Hoa Thỉ Cổ |
long_wan_qu_qu_gu_shi_ti | Thực thể Long Hoàn Khúc Khúc Cổ |
man_li_tian_niu_gu_shi_ti | Man Lực Thiên Ngưu Cổ thực thể |
huang_luo_tian_niu_gu_shi_ti | Thực thể Hoàng Lạc Thiên Ngưu Cổ |
shou_pi_gu_shi_ti | Thực thể Thú Bì Cổ |
tie_pi_gu_shi_ti | Thực thể Thiết Bì Cổ |
shi_pi_gu_shi_ti | Thực thể Thạch Bì Cổ |
yu_pi_gu_shi_ti | Thực thể Ngọc Bì Cổ |
tong_pi_gu_shi_ti | Thực thể Đồng Bì Cổ |
shui_jian_gu_shi_ti | Thực thể Thủy Tiễn Cổ |
huo_yi_gu_shi_ti | Thực thể Hỏa Y Cổ |
zhifang_gu_shi_ti | Trệ Phòng Cổ thực thể |
luo_xuan_gu_qiang_1, ren_ru_gu_2 | Chưa có tên tiếng Việt trong lang |
Cổ trùng hoang dã dùng model GeckoLib, di chuyển kiểu bay, có AI né tránh người chơi.
6. Lệnh liên quan cổ trùng
- Give cổ/nhân vật:
/give @p guzhenren:<tên>_spawn_egg 1hoặc/summon guzhenren:<entity_id>(danh sách: give-items.md, give-entities.md). /qiyun <player> <số>— tăng Khí vận để bắt cổ dễ hơn./BenMingGu— giải liên kết Bản Mệnh Cổ./xiuwei,/liupai,/GongXianZhi— đặt tu vi, lưu phái, cống hiến.
