Nhấn D để đổi nền
plains
Bích Thủy Linh Dương
guzhenren:bishuilingSinh vật tự nhiên có 260 HP, 15 sát thương, 13 giáp. Xuất hiện tại plains, snowy_plains, sunflower_plains và 15 biome khác.
Mô tả và công dụng
Tooltip và ghi chú trích từ bản mod.
Chỉ số sinh tồn: 260 HP, tương đương 130 tim Minecraft; 13 điểm giáp.
Hành vi AI: chiến đấu cận chiến, đi lang thang, có thể nổi khi ở trong nước.
plains, snowy_plains, sunflower_plains, snowy_slopes, snowy_beach, snowy_taiga, beach, cold_ocean, deep_cold_ocean, deep_frozen_ocean, deep_lukewarm_ocean, deep_ocean, frozen_ocean, lukewarm_ocean, warm_ocean, ocean, frozen_river, river · trọng số 15 · đàn 1–1
Thông số
Dữ liệu kỹ thuật dùng để tra cứu trong game.
- Entity ID
- guzhenren:bishuiling
- Phân loại
- sinh vật tự nhiên
- Tốc độ di chuyển
- 0.8
- Máu tối đa
- 260 HP (130 tim)
- Giáp
- 13
- Sát thương
- 15
- Tầm phát hiện
- 16
- Độ cao bước
- 2
- Kháng hất văng
- 1.2
- Lực hất văng
- 1.2
- Biome
- plains, snowy_plains, sunflower_plains, snowy_slopes, snowy_beach, snowy_taiga, beach, cold_ocean, deep_cold_ocean, deep_frozen_ocean, deep_lukewarm_ocean, deep_ocean, frozen_ocean, lukewarm_ocean, warm_ocean, ocean, frozen_river, river
- Trọng số
- 15
- Kích thước đàn
- 1–1
Nguồn dữ liệu
Thông tin được ghép từ lang, item model, texture và các bảng đã kiểm chứng trong minecraft-wiki.json. ID kỹ thuật được giữ nguyên để tiện dùng lệnh và đối chiếu source.