Nhấn D để đổi nền

plains
Điện Lang
guzhenren:dian_langSinh vật thù địch có 60 HP, 5 sát thương, 3 giáp. Xuất hiện tại plains, snowy_plains, sunflower_plains và 9 biome khác.
Mô tả và công dụng
Tooltip và ghi chú trích từ bản mod.
Chỉ số sinh tồn: 60 HP, tương đương 30 tim Minecraft; 3 điểm giáp.
Hành vi AI: chiến đấu cận chiến, chủ động chọn mục tiêu gần, đi theo chủ sau khi thuần hóa, đi lang thang, có thể nổi khi ở trong nước.
plains, snowy_plains, sunflower_plains, frozen_peaks, jagged_peaks, stony_peaks, windswept_gravelly_hills, windswept_hills, ocean, forest, frozen_river, river · trọng số 50 · đàn 4–4
Thông số
Dữ liệu kỹ thuật dùng để tra cứu trong game.
- Entity ID
- guzhenren:dian_lang
- Phân loại
- sinh vật thù địch
- Tốc độ di chuyển
- 0.5
- Máu tối đa
- 60 HP (30 tim)
- Giáp
- 3
- Sát thương
- 5
- Tầm phát hiện
- 16
- Độ cao bước
- 1
- Biome
- plains, snowy_plains, sunflower_plains, frozen_peaks, jagged_peaks, stony_peaks, windswept_gravelly_hills, windswept_hills, ocean, forest, frozen_river, river
- Trọng số
- 50
- Kích thước đàn
- 4–4
Nguồn dữ liệu
Thông tin được ghép từ lang, item model, texture và các bảng đã kiểm chứng trong minecraft-wiki.json. ID kỹ thuật được giữ nguyên để tiện dùng lệnh và đối chiếu source.