Nhấn D để đổi nền

plains
Cuồng Điện Lang
guzhenren:lei_dian_langSinh vật thù địch có 1000 HP, 90 sát thương, 50 giáp. Xuất hiện tại plains, snowy_plains, sunflower_plains và 9 biome khác.
Mô tả và công dụng
Tooltip và ghi chú trích từ bản mod.
Chỉ số sinh tồn: 1000 HP, tương đương 500 tim Minecraft; 50 điểm giáp.
Hành vi AI: chiến đấu cận chiến, chủ động chọn mục tiêu gần, đi lang thang, có thể nổi khi ở trong nước.
plains, snowy_plains, sunflower_plains, frozen_peaks, jagged_peaks, stony_peaks, windswept_gravelly_hills, windswept_hills, ocean, forest, river, frozen_river · trọng số 15 · đàn 1–1
Thông số
Dữ liệu kỹ thuật dùng để tra cứu trong game.
- Entity ID
- guzhenren:lei_dian_lang
- Phân loại
- sinh vật thù địch
- Tốc độ di chuyển
- 0.7
- Máu tối đa
- 1000 HP (500 tim)
- Giáp
- 50
- Sát thương
- 90
- Tầm phát hiện
- 16
- Độ cao bước
- 1
- Kháng hất văng
- 0.8
- Biome
- plains, snowy_plains, sunflower_plains, frozen_peaks, jagged_peaks, stony_peaks, windswept_gravelly_hills, windswept_hills, ocean, forest, river, frozen_river
- Trọng số
- 15
- Kích thước đàn
- 1–1
Nguồn dữ liệu
Thông tin được ghép từ lang, item model, texture và các bảng đã kiểm chứng trong minecraft-wiki.json. ID kỹ thuật được giữ nguyên để tiện dùng lệnh và đối chiếu source.