Nhấn D để đổi nền
frozenpeaks
Chính Đạo Nữ Cổ Tu
guzhenren:nvguxiuXuất hiện tại frozenpeaks, jaggedpeaks, stonypeaks và 6 biome khác.
Mô tả và công dụng
Tooltip và ghi chú trích từ bản mod.
frozenpeaks, jaggedpeaks, stonypeaks, windsweptgravellyhills, windswepthills, snowyslopes, cherrygrove, mangroveswamp, grove · trọng số 16 · đàn 1–1
Thông số
Dữ liệu kỹ thuật dùng để tra cứu trong game.
- Entity ID
- guzhenren:nvguxiu
- Biome
- frozenpeaks, jaggedpeaks, stonypeaks, windsweptgravellyhills, windswepthills, snowyslopes, cherrygrove, mangroveswamp, grove
- Trọng số
- 16
- Kích thước đàn
- 1–1
Nguồn dữ liệu
Thông tin được ghép từ lang, item model, texture và các bảng đã kiểm chứng trong minecraft-wiki.json. ID kỹ thuật được giữ nguyên để tiện dùng lệnh và đối chiếu source.